savings bank

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngân hàng tiết kiệm: Một tổ chức tài chính chuyên nhận tiền gửi tiết kiệm từ cá nhân trả lãi cho các khoản tiền gửi đó. Loại "savings bank" này thường mục đích khuyến khích tiết kiệm cung cấp các dịch vụ tài chính cơ bản.
    • Ống tiết kiệm, heo đất: Một vật chứa (thường khetrên) dùng để giữ tiền tại nhà, thường làm bằng gốm, nhựa hoặc kim loại.
dụ sử dụng
  • Ngân hàng tiết kiệm:

    • My grandparents put their money in a local savings bank. (Ông bà tôi gửi tiền vào một ngân hàng tiết kiệm địa phương.)
    • Savings banks often offer higher interest rates than regular checking accounts. (Các ngân hàng tiết kiệm thường cung cấp lãi suất cao hơn so với tài khoản vãng lai thông thường.)
  • Ống tiết kiệm:

    • The child dropped a coin into her savings bank. (Đứa trẻ thả một đồng xu vào ống tiết kiệm của .)
    • He smashed his savings bank to count the money. (Anh ấy đập vỡ ống tiết kiệm để đếm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutual savings bank": Ngân hàng tiết kiệm tương hỗ, một loại hình ngân hàng tiết kiệm do người gửi tiền sở hữu, phổ biếnvùng Đông Bắc Hoa Kỳ.

    • Since deregulation in the 1980s, mutual savings banks now offer services competitive with many commercial banks. (Kể từ khi bãi bỏ quy định vào những năm 1980, các ngân hàng tiết kiệm tương hỗ hiện cung cấp các dịch vụ cạnh tranh với nhiều ngân hàng thương mại.)
  • "savings bank account": Tài khoản tiết kiệm tại một ngân hàng tiết kiệm.

    • Opening a savings bank account is a first step toward financial security. (Mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng tiết kiệm bước đầu tiên hướng tới an toàn tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Savings (danh từ): Tiền tiết kiệm.
    • She used her savings to buy a car. ( ấy dùng tiền tiết kiệm để mua một chiếc xe hơi.)
  • Bank (danh từ): Ngân hàng (nói chung).
    • I need to go to the bank to deposit a check. (Tôi cần đến ngân hàng để gửi một tấm séc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrift institution: Tổ chức tiết kiệm (thường chỉ các ngân hàng tiết kiệm hoặc hiệp hội cho vay tiết kiệm).
  • Piggy bank: Heo đất, ống tiết kiệm (thường dùng cho trẻ em).
  • Coin bank: Ống đựng tiền xu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bank on something: Trông cậy vào điều .
    • You can bank on the savings bank being safe. (Bạn có thể trông cậy vào ngân hàng tiết kiệm an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Break the bank: Tiêu hết tiền, làm cạn kiệt tài khoản.
    • Buying that expensive phone won't break the bank if you use your savings bank. (Mua chiếc điện thoại đắt tiền đó sẽ không làm cạn kiệt tài khoản nếu bạn dùng ngân hàng tiết kiệm của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

savings bank
A child puts a coin into the savings bank on their dresser.